Nghĩa chính
- Ném hoặc di chuyển (cái gì đó) một cách nhanh chóng, thường có tác độngđộng từngoại động từ (transitive)To throw or move (something) quickly, usually with an impact.
- Thi hành hình phạt về thể xácđộng từngoại động từ (transitive)To administer corporal punishment to.
- Cú đánh hoặc đòn tấn côngdanh từA blow or strike.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| belly whopdanh từ | danh từ | Nằm sấp |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiwhappen
Ví dụ
- ' — — , , , mornin'.