Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
whopperjawed
tính từ
(adjective)
US
/ˈ
w
ɑ
p
ɚ
d
͡
ʒ
ɔ
d
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Cong vẹo, lệch lạc
tính từ
Crooked, misaligned, out of sorts.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
whopperjawed
Dạng gốc
(base form)
more whopperjawed
So sánh hơn
(comparative)
most whopperjawed
So sánh nhất
(superlative)
AI
1
Cong vẹo
1
Cong vẹo
1
Cong vẹo