Nghĩa chính
- Nằm sấpdanh từbelly flop
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- belly whopDạng gốc (base form)
- belly whopsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| belly whopperdanh từ | danh từ | Nằm sấp |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| belly whopperdanh từ | danh từ | Nằm sấp |