Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- đi xuyên qua, băng quađộng từA2To travel or move from one end of something to the other.
- kiểm tra, soát lạiđộng từB1ngoại động từ (transitive)To examine, check, or scrutinize a series of things carefully.
- trải qua, chịu đựngđộng từB1ngoại động từ (transitive)To experience, suffer, or endure a difficult situation or period.
- dùng hết, tiêu xàiđộng từB2ngoại động từ (transitive)To use up, consume, or wear out money, resources, or items completely.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- go throughNguyên thể (infinitive)
- goes throughNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- went through (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- gone through (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- going throughPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)go through somethingĐi qua cái gìgo through hellCó một trải nghiệm đau khổgo through fire and waterĐương đầu với nguy hiểmgo through the millTrải qua sự đau khổ hoặc kỷ luật cần thiết để đưa một người đến một mức độ kiến thức hoặc kỹ năng nhất định hoặc đến một trạng thái tinh thần nhất địnhgo through the attitudesHành động một cái gì đó về mặt thể chất; bắt chướcgo through the motionsLàm điều gì đó một cách máy móc, thiếu suy nghĩ, đặc biệt là một việc thường ngày và không có sự cam kết hay nhiệt tình; thực hiện một nhiệm vụ một cách chiếu lệ
7 nghĩa khác
Động từ (verb) 7
Vào vòng trong
- nội động từ (intransitive)Vào vòng trong, đi tiếpTo progress to the next stage of something.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Đoàn tàu đi xuyên qua đường hầm.
- , .Mỗi sáng, cô ấy vừa uống cà phê vừa kiểm tra kỹ thư từ của mình.
- , 17.Cô ấy vẫn chưa trải qua tuổi dậy thì, mặc dù đã 17 tuổi.
Xuất hiện ở từ khác
- go alongdễ nhầmcó nghĩa là trải nghiệm một điều khó khăn hoặc đi qua một nơi, khác với việc đi dọc hay đồng ý.
- go overdễ nhầmThường chỉ việc trải qua một hoàn cảnh khó khăn hoặc kiểm tra chi tiết từng phần, khác với xem qua tổng quát của go over.
- pasanTiếng Tây Ban Nhatương đương
- paseTiếng Tây Ban Nhatương đương
- 经历Tiếng Trungtương đương
- 走Tiếng Trungtương đương