Dịch

go through something

UK/ˈɡəʊ ˈθɹuː ˈsʌm.θɪŋ/US/ˈɡoʊ ˈθɹu ˈsʌmθɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Đi qua cái gì

Ví dụ

  • .Đi qua cái cửa màu cam.

AI