Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
go through something
UK
/ˈ
ɡ
əʊ
ˈ
θ
ɹ
uː
ˈ
s
ʌ
m
.
θ
ɪ
ŋ
/
US
/ˈ
ɡ
oʊ
ˈ
θ
ɹ
u
ˈ
s
ʌ
m
θ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Đi qua cái gì
Ví dụ
Go
through
the
orange
door
.
Đi qua cái cửa màu cam.
Xuất hiện ở từ khác
go through
kết hợp
tiêu xài hết cái gì
AI
1
Đi qua cái gì
1
Đi qua cái gì
1
Đi qua cái gì