Nghĩa chính
- Gần, hầu, suýttrạng từkhông so sánh (not comparable)Almost, nearly.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ví dụ
- .
- , ; .
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiwel-neigh“physically close to; near in time to; almost, nearly; closely”
- từ tiếng Anh cổwel nēah
- từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy*welh₁-“to choose; to want”