Dịch

Từ này chưa có bố cục Bản đồ nghĩa, đang hiện Cổ điển.

Từ này chưa có bố cục Toàn cảnh, đang hiện Cổ điển.

webpage

C1TOEICdanh từ (noun)

Dạng gốc:webMạng, mạng toàn cầu

Nghĩa chính

  1. Trang webdanh từAlternative spelling of web page.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. webpageDạng gốc (base form)
  2. webpagesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

personal webpageTrang web cá nhân
webpage contentNội dung trang web
webpage designThiết kế trang web
webpage layoutBố cục trang web

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .Tôi tải lại trang web.
  • .Tom không có trang web.
  • .Trang web của anh ấy bằng tiếng Esperanto.

AI