Dịch
Từ này chưa có bố cục Bản đồ nghĩa, đang hiện Cổ điển.
Từ này chưa có bố cục Toàn cảnh, đang hiện Cổ điển.
Nghĩa chính
- Trang webdanh từAlternative spelling of web page.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- webpageDạng gốc (base form)
- webpagesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| personal webpage | Trang web cá nhân | |
| webpage content | Nội dung trang web | |
| webpage design | Thiết kế trang web | |
| webpage layout | Bố cục trang web |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc webVí dụ
- .Tôi tải lại trang web.
- .Tom không có trang web.
- .Trang web của anh ấy bằng tiếng Esperanto.