Nghĩa chính
- Từ được sử dụng như một phương châm, thể hiện một nguyên tắc, niềm tin hoặc quy tắc hành động; một tiếng kêu tập hợpdanh từA word used as a motto, as expressive of a principle, belief, or rule of action; a rallying cry.
- Câu trả lời được sắp xếp trước cho thách thức của lính canh hoặc người bảo vệ; mật khẩu hoặc tín hiệu để biết bạn bè và kẻ thùdanh từA prearranged reply to the challenge of a sentry or a guard; a password or signal by which friends can be known from enemies.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- watchwordDạng gốc (base form)
- watchwordsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- " ," , " ! ! ? . ."
- For-ward! , ; / , .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha