Dịch

watchword

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Từ được sử dụng như một phương châm, thể hiện một nguyên tắc, niềm tin hoặc quy tắc hành động; một tiếng kêu tập hợpdanh từA word used as a motto, as expressive of a principle, belief, or rule of action; a rallying cry.
  2. Câu trả lời được sắp xếp trước cho thách thức của lính canh hoặc người bảo vệ; mật khẩu hoặc tín hiệu để biết bạn bè và kẻ thùdanh từA prearranged reply to the challenge of a sentry or a guard; a password or signal by which friends can be known from enemies.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. watchwordDạng gốc (base form)
  2. watchwordsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

watch“guard, sentinel, sentry”word

  1. từ tiếng Anh trung đạiwacche word

Ví dụ

  • " ," , " ! ! ? . ."
  • For-ward! , ; / , .

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

AI