passphrase
danh từ (noun)
UKnguồn
Nghĩa chính
- (Máy tính). Một chuỗi ký tự được giữ bí mật dùng để nhận dạng người biết nó, trong cấp phép truy cập, đặc biệt trong truy cập vào ssh trên máy tínhdanh từA password that comprises a whole phrase.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- passphraseDạng gốc (base form)
- passphrasesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa