keyphrase
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cụm từ được sử dụng trong mã hóa làm khóa, giống như một từ khóa (mật khẩu)danh từA phrase used in encryption as a key, like a single keyword (password).
- Cụm từ có tầm quan trọng tương đối trong văn bản, đóng vai trò như một từ khóa (thuật ngữ quan trọng) hoặc kết hợp các từ khóadanh từA phrase of relative importance in a text, acting like a keyword (important term) or a combination of keywords.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- keyphraseDạng gốc (base form)
- keyphrasesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa