Nghĩa chính
- Vĩ cầmdanh từA small unfretted stringed instrument with four strings tuned (lowest to highest) G-D-A-E, usually held against the chin and played with a bow.
- Nhạc cụ họ vĩ cầmdanh từAny instrument of the violin family, always inclusive of violins, violas and cellos, and sometimes further including the double bass.
- Nghệ sĩ vĩ cầmdanh từA violinist in an orchestra or group.
- Chơi vĩ cầmđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To play on, or as if on, a violin.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| acoustic violin | Đàn vĩ cầm mộc | |
| electric violindanh từ | danh từ | Đàn vĩ cầm điện |
| first violindanh từ | danh từ | Bè trưởng vĩ cầm |
| play the violin | Kéo vĩ cầm | |
| violin bow | Cây vĩ đàn | |
| violin concerto | Bản hòa tấu vĩ cầm | |
| violin case | Hộp đựng đàn vĩ cầm | |
| violin lesson | Buổi học vĩ cầm |
Ví dụ
- , ; , .Khi tôi chơi thế này, nó là đàn fiddle; khi tôi chơi thế này, nó là đàn violin.
- , , : , , .Tứ tấu đàn dây, một trong những thể loại hòa tấu thính phòng phổ biến nhất, gồm toàn các nhạc cụ họ vĩ cầm: hai đàn violin thông thường, một đàn viola và một đàn cello.
- .Các nghệ sĩ vĩ cầm được bố trí chỗ ngồi đủ rộng rãi để cử động thoải mái.
Họ từ (word family)
cùng gốc violinNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Ýviolino“little viola”