Dịch

bass viol

danh từ (noun)
US/ˈbæs ˈvaɪ.əl/

Nghĩa chính

  1. Loại nhạc cụ có dây, có dây, có phím đàn thuộc dòng viola da gamba. Nó chiếm dải âm trầm và là nhạc cụ thấp nhất trong gia đình. Tương tự như (nhưng nhỏ hơn) đàn cellodanh từA fretted, bowed, stringed musical instrument from the viola da gamba family. It occupies the bass range and is the lowest instrument in the family. Similar to (but smaller than) a cello.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bass violDạng gốc (base form)
  2. bass violsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

bass violindanh từBass đôi (âm vực thấp nhất trong các nhạc cụ thuộc họ violin)
bass violistdanh từNgười chơi violon bass (bass đôi)
bass violinistdanh từTay bass đôi; người chơi violin bass (bass đôi)

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .

AI