Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với double bassdanh từSynonym of double bass (“lowest-pitched of instruments of violin family”).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- string bassDạng gốc (base form)
- string bassesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| string bassistdanh từ | danh từ | Tay bass đôi; người chơi đàn dây bass (bass đôi) |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa