Dịch

string bass

danh từ (noun)
US/ˈstɹɪŋ ˈbæs/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với double bassdanh từSynonym of double bass (“lowest-pitched of instruments of violin family”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. string bassDạng gốc (base form)
  2. string bassesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

string bassistdanh từTay bass đôi; người chơi đàn dây bass (bass đôi)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI