violinístico
tính từ (adjective)
/bjoliˈnistiko/
Nghĩa chính
- Violon; đàn violontính từviolin; violining
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- violinísticoDạng gốc (base form)
- violinísticasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- violinísticosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- violinísticaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh