Dịch

violín

A1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/bjoˈlin/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đàn vĩ cầm, đàn vi-ô-lôngdanh từviolin (string instrument)
  2. Kẻ hiếp dâmdanh từrapist
  3. Mùi hôi náchdanh từbad underarm odor

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. violínDạng gốc (base form)
  2. violinesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

clase de violínChưa có nghĩa
concierto de violínChưa có nghĩa
partitura de violínChưa có nghĩa
tocar el violínChưa có nghĩa
violín de conciertoChưa có nghĩa
violín eléctricoChưa có nghĩa

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Đàn vĩ cầm
  1. fiddle

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • ¿ ?Ai là người đang chơi violin?
  • , .Âm thanh kêu ve của muỗi, tiếng violin nhỏ.
  • .Các cô bé nhảy múa theo tiếng violin.

AI