Dịch

cello

B2danh từ (noun)
UK/ˈtʃɛləʊ/US/ˈt͡ʃɛloʊ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Đàn xe lôdanh từA large unfretted stringed instrument of the violin family with four strings tuned (lowest to highest) C-G-D-A and an endpin to support its weight, usually played with a bow.
  2. Giấy bóng kínhdanh từkhông đếm được (uncountable)cellophane

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. celloDạng gốc (base form)
  2. cellosSố nhiều (plural)
  3. celli (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

cello bowVĩ đàn xe lô
cello concertoConcerto cho đàn xe lô
cello sonataSonata cho đàn xe lô
cello stringsDây đàn xe lô
play the celloChơi đàn xe lô
guitar cellodanh từĐồng nghĩa với arpeggione
cello playerdanh từĐồng nghĩa với cellist
electric cellodanh từĐàn cello được sửa đổi để chơi bằng điện hoặc âm thanh, thường có năm dây

Nguồn gốc (etymology)

Rút gọn từ violoncello

  1. từ tiếng Ývioloncello“little violone”

Ví dụ

  • , ^([]) /, —!Sô-cô-la xếp trong đĩa kẹo hoặc giỏ, đồ cổ hoặc mua theo sở thích của chủ nhà, bọc giấy bóng kính và buộc ruy băng xinh xắn—thật tuyệt!
  • ?Bạn có biết chơi đàn xe lô không?
  • ?Bạn có chơi đàn xe lô không?

AI