Nghĩa chính
- Đàn xe lôdanh từA large unfretted stringed instrument of the violin family with four strings tuned (lowest to highest) C-G-D-A and an endpin to support its weight, usually played with a bow.
- Giấy bóng kínhdanh từkhông đếm được (uncountable)cellophane
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- celloDạng gốc (base form)
- cellosSố nhiều (plural)
- celli (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cello bow | Vĩ đàn xe lô | |
| cello concerto | Concerto cho đàn xe lô | |
| cello sonata | Sonata cho đàn xe lô | |
| cello strings | Dây đàn xe lô | |
| play the cello | Chơi đàn xe lô | |
| guitar cellodanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với arpeggione |
| cello playerdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với cellist |
| electric cellodanh từ | danh từ | Đàn cello được sửa đổi để chơi bằng điện hoặc âm thanh, thường có năm dây |
Họ từ (word family)
cùng gốc celloNguồn gốc (etymology)
Rút gọn từ violoncello
- từ tiếng Ývioloncello“little violone”
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- , ^([]) /, —!Sô-cô-la xếp trong đĩa kẹo hoặc giỏ, đồ cổ hoặc mua theo sở thích của chủ nhà, bọc giấy bóng kính và buộc ruy băng xinh xắn—thật tuyệt!
- ?Bạn có biết chơi đàn xe lô không?
- ?Bạn có chơi đàn xe lô không?