chelo
B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
/ˈt͡ʃelo/
Nghĩa chính
- Da trắng tóc vàngtính từblonde, fair-skinned, blue-eyed
- Người da trắng tóc vàngdanh từa blonde, fair-skinned, blue-eyed person
- Đàn cello, đàn trung cầmdanh từcello (musical instrument)
- Tên gọi thân mật của Consuelodanh từ riênga diminutive of the female given name Consuelo
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc cheloVí dụ
- ¿ , ?Đi làm vài cốc bia không, bạn hiền?
- ¡ !Đi làm vài cốc bia rồi quẩy đi!
- .Tôi hứng thú với đàn cello và đàn piano.