gringo
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/ˈɡɾinɡo/nguồn
Nghĩa chính
- Một người Mỹ (bất kỳ ai đến từ Hoa Kỳ, đôi khi bao gồm cả người Puerto Rico)danh từan American (anyone from the United States, sometimes including Puerto Ricans)
- Một người nước ngoài da sángdanh từa light-skinned foreigner
- Ai đó từ Anglospheredanh từsomeone from the Anglosphere
- Người Mỹtính từAmerican
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gringo de agua juca | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- , Barack , , , . , , , .
- ... , , , , ; , .
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Người Mỹ