Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cellose
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với cellobiose
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of cellobiose.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cellobiose
AI
1
Đồng nghĩa với cellobiose
1
Đồng nghĩa với cellobiose
1
Đồng nghĩa với cellobiose