violonchelo
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/bjolonˈt͡ʃelo/nguồn
Nghĩa chính
- Cello (nhạc cụ)danh từcello (musical instrument)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- violoncheloDạng gốc (base form)
- violonchelosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa