Nghĩa chính
- Là một loại nhạc cụ có dây thuộc họ violin, nhưng được đặt trong lòng giữa hai chân giống như đàn cello, thường có lỗ chữ C, lưng phẳng, cổ có phím đàn và sáu dây, chơi bằng cách cầm cung không thuận taydanh từA stringed instrument related to the violin family, but held in the lap between the legs like a cello, usually with C-holes, a flat back, a fretted neck and six strings, played with an underhanded bow hold.
- Sợi dây lớn dùng để điều khiển mỏ neodanh từA large rope used to manipulate the anchor
- Chơi vi-ô-lôngđộng từTo play the viol.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lyra violdanh từ | danh từ | Loại violon trầm |
| bass violdanh từ | danh từ | Loại nhạc cụ có dây, có dây, có phím đàn thuộc dòng viola da gamba. Nó chiếm dải âm trầm và là nhạc cụ thấp nhất trong gia đình. Tương tự như (nhưng nhỏ hơn) đàn cello |
| viol blockdanh từ | danh từ | Khối lớn đủ lớn để giải quyết một vấn đề nhỏ |
| tenor violdanh từ | danh từ | Loại violon có kích thước trung gian giữa viol treble và viol bass, thường dài khoảng 25-30 inch và thường được điều chỉnh theo cao độ C-G-D-A |
| bastard violdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với viola bastarda |
| division violdanh từ | danh từ | Loại violon trầm có khả năng điều chỉnh trong phạm vi rất rộng, bắt nguồn từ việc biểu diễn các bộ phận ở Anh thế kỷ 17 |
| triple contrabass violdanh từ | danh từ | Nhạc cụ có dây thuộc họ viol, một biến thể của bạch tuộc được phân biệt bởi kích thước cực lớn của nó - cao hơn 10 feet, nó phải được biểu diễn bởi một người trên bục |
Ví dụ
- , , , violls, , ( ) . .
- / / manor-lady / . / , / , / […]
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc violNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháp trung đạiviole
- từ tiếng Pháp cổviol
- từ tiếng Occitan cổviola
Cùng gốc (doublet)viola