violations là số nhiều của violation
Nghĩa chính
- Sự vi phạm, hành vi vi phạmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An infraction or a failure to follow a rule.
- Sự cưỡng bức, sự hiếp dâmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Rape; sexual activity forced on another person without their consent.
- Sự sỉ nhục, sự xúc phạmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An insult, especially a severe one.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- violationDạng gốc (base form)
- violationsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| clear violation | Vi phạm rõ ràng | |
| flagrant violation | Vi phạm trắng trợn | |
| gross violation | Vi phạm trắng trợn | |
| in violation of | Vi phạm | |
| serious violation | Vi phạm nghiêm trọng | |
| traffic violationdanh từ | danh từ | Vi phạm giao thông |
| time violationdanh từ | danh từ | Việc vi phạm quy tắc trong đó người chơi mất quá nhiều thời gian để sẵn sàng giữa một điểm |
| lane violationdanh từ | danh từ | Hành động đi vào làn ném phạt trước khi thực hiện cú ném phạt đã rời khỏi tay người ném phạt |
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc violationNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- Nahh 💀Không đời nào, nói thế với anh bạn đó đúng là một sự sỉ nhục luôn đấy 💀
- .Đây là hành vi vi phạm pháp luật.
- .Đây là lần vi phạm đầu tiên của anh ấy.