violator
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Người vi phạm (một quy tắc, một ranh giới, cơ thể của người khác, v.v.); người phạm tộidanh từOne who violates (a rule, a boundary, another person's body, etc.); offender
- Người xâm phạm thân thể người khác bằng hoạt động tình dục cưỡng bứcdanh từOne who violates another person's body as through forced sexual activity
- Trong ngành xuất bản và đóng gói, yếu tố hình ảnh cố tình "vi phạm" thiết kế cơ bản, chẳng hạn như hiệu ứng tỏa sáng dạng sao, thanh màu hoặc "dấu hiệu" trên bao bì sản phẩm hoặc bìa tạp chí nhằm thu hút sự chú ý đặc biệtdanh từIn the publishing and packaging industries, a visual element that intentionally "violates" the underlying design, such as a starburst, color bar or "splat" on a product package or magazine cover intended to attract special attention.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- violatorDạng gốc (base form)
- violatorsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc violatorVí dụ
- , , , .