violación
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/bjolaˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- Sự vi phạmdanh từviolation
- Sự hiếp dâm, tội hiếp dâmdanh từrape
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- violaciónDạng gốc (base form)
- violacionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cultura de la violación | Văn hóa hiếp dâm | |
| kit de violación | Bộ hiếp dâm | |
| violación curativa | Hiếp dâm khắc phục | |
| violación correctiva | Hiếp dâm khắc phục | |
| violación de la integridad | Xâm phạm sự toàn vẹn | |
| acusar de violación | Chưa có nghĩa | |
| cometer una violación | Chưa có nghĩa | |
| ser víctima de violación | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự hiếp dâm
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Anh ta đã bị buộc tội hiếp dâm.
- , .Hắn ta bị buộc tội trộm cắp, giết người và hiếp dâm.
- .Hắn ta đã bị kết án vì tội hiếp dâm.