Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
kit de violación
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bộ hiếp dâm
danh từ
rape kit
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
kit de violación
Dạng gốc
(base form)
kit
s de violación
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
强奸
qiáng jiān
Cưỡng hiếp, hiếp dâm
Tiếng Anh
rape kit
Tập hợp các vật phẩm được nhân viên y tế sử dụng để thu thập và bảo quản bằng chứng vật lý sau cáo buộc tấn công tình dục
AI
1
Bộ hiếp dâm
1
Bộ hiếp dâm
1
Bộ hiếp dâm