Dịch

rape kit

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tập hợp các vật phẩm được nhân viên y tế sử dụng để thu thập và bảo quản bằng chứng vật lý sau cáo buộc tấn công tình dụcdanh từA set of items used by medical personnel for gathering and preserving physical evidence following an allegation of sexual assault.
  2. Bộ dụng cụ chứa đồ chơi tình dục, bao cao su và các đồ dùng người lớn khác được sử dụng khi thực hiện hành vi hiếp dâm hoặc tấn công tình dụcdanh từA kit containing sex toys, condoms, and other adult paraphernalia that is used during the commission of a rape or sexual assault.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rape kitDạng gốc (base form)
  2. rape kitsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • . , 1,947 , 817 . .

AI