Dịch

violador

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/bjolaˈdoɾ/

Nghĩa chính

  1. Vi phạmtính từviolating
  2. Kẻ hiếp dâmdanh từrapist

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. violadorDạng gốc (base form)
  2. violadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. violadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. violadoraGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

violador de menoresKẻ hiếp dâm trẻ em
violador reincidenteKẻ hiếp dâm tái phạm
droga del violadordanh từThuốc hiếp dâm hẹn hò

Ví dụ

  • .Anh ấy là kẻ hiếp dâm tái phạm.
  • , .Các binh sĩ của kẻ tấn công không gì hơn là những tên trộm, kẻ giết người và kẻ hiếp dâm trong đồng phục.
  • .Các nhà nữ quyền cho rằng mọi đàn ông đều là kẻ hiếp dâm.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI