estupro
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/esˈtupɾo/
Nghĩa chính
- Hiếp dâm theo luật địnhdanh từstatutory rape
- Hiếp dâmdanh từrape
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- estuproDạng gốc (base form)
- estuprosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Hiếp dâm
Khác