Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
traffic violation
danh từ
(noun)
US
/ˈ
t
ɹ
æ
f
ɪ
k
v
aɪ
ə
ˈ
l
eɪ
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Vi phạm giao thông
danh từ
A violation of the rules of the road.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
traffic violation
Dạng gốc
(base form)
traffic violation
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Sami
Bakir
pulled
Layla
over
under
the
guise
of
a
traffic
violation
.
AI
1
Vi phạm giao thông
1
Vi phạm giao thông
1
Vi phạm giao thông