Dịch

viola da gamba

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với violdanh từSynonym of viol.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. viola da gambaDạng gốc (base form)
  2. viola da gambasSố nhiều (plural)
  3. viole da gamba (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ýviola da gamba“viol for the leg”

Ví dụ

  • , .

AI