viola da gamba
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với violdanh từSynonym of viol.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- viola da gambaDạng gốc (base form)
- viola da gambasSố nhiều (plural)
- viole da gamba (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ýviola da gamba“viol for the leg”
Ví dụ
- , .