Nghĩa chính
- Nhiệt tìnhtrạng từWith intense energy, force or vigor
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vigorouslyDạng gốc (base form)
- more vigorouslySo sánh hơn (comparative)
- most vigorouslySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| defend vigorously | Bảo vệ quyết liệt | |
| deny vigorously | Kịch liệt phủ nhận | |
| exercise vigorously | Tập thể dục cường độ cao | |
| nod vigorously | Gật đầu lia lịa | |
| oppose vigorously | Kịch liệt phản đối | |
| shake vigorously | Lắc mạnh | |
| vigorously defends | Quyết liệt bảo vệ |
Ví dụ
- .Anh ấy gõ cửa dồn dập.
- .Anh ấy rảo bước thoăn thoắt phía trước chúng tôi.
- .Hãy thử lắc thật mạnh mà trông vẫn thật ngầu.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc vigorouslyNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- hardđồng nghĩaTrang trọng hơn, chỉ sự mạnh mẽ, sôi nổi.