Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
enérgicamente
C1
trạng từ
(adverb)
/eˌneɾxikaˈmente/
Nghĩa chính
1
Một cách hăng hái
trạng từ
energetically
2
Mạnh mẽ
trạng từ
vigorously
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Mạnh mẽ
vigorosamente
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
强烈
qiáng liè
Mạnh mẽ, dữ dội, kịch liệt
强大
qiáng dà
Lớn mạnh, hùng mạnh, mạnh mẽ
强
qiáng
Hùng mạnh, mạnh mẽ
Tiếng Anh
vigorously
Nhiệt tình
energetically
Hăng hái, năng nổ
AI
1
Một cách hăng hái
2
Mạnh mẽ
1
Một cách hăng hái
2
Mạnh mẽ
1
Một cách hăng hái
2
Mạnh mẽ