Dịch

enérgicamente

C1trạng từ (adverb)
/eˌneɾxikaˈmente/

Nghĩa chính

  1. Một cách hăng háitrạng từenergetically
  2. Mạnh mẽtrạng từvigorously

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Mạnh mẽ

AI