Dịch

vigorous

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Nhiệt tìnhtính từPhysically strong and active.
  2. Minh mẫn, sắc sảotính từMentally strong and active.
  3. Phát triển mạnh, tươi tốttính từRapid of growth.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vigorousDạng gốc (base form)
  2. more vigorousSo sánh hơn (comparative)
  3. most vigorousSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

vigorous debateTranh luận sôi nổi
vigorous defenseSự bảo vệ quyết liệt
vigorous effortNỗ lực mạnh mẽ
vigorous exerciseVận động mạnh
vigorous growthSự phát triển mạnh mẽ
vigorously defendsQuyết liệt bảo vệ

Ví dụ

  • , , , , , .Cuộc sống ở nông thôn sẽ trọn vẹn, phong phú và tiện nghi hơn vì nó tự do hơn, lành mạnh hơn và tràn đầy năng lượng hơn.
  • một bụi cây phát triển mạnh
  • !Bạn tràn đầy năng lượng làm sao!

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháp cổvigoros
  2. từ tiếng Latinhvigor

Cùng gốc (doublet)vigoroso

AI