Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vigorousness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính mạnh mẽ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being vigorous.
Nguồn gốc
(etymology)
vigorous
+
-ness
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
vigorosidad
giống cái
Sự mạnh mẽ
AI
1
Tính mạnh mẽ
1
Tính mạnh mẽ
1
Tính mạnh mẽ