vigoroso
B2tính từ (adjective)
/biɡoˈɾoso/nguồn
Nghĩa chính
- Mạnh mẽ, cường tráng, sôi nổitính từvigorous
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vigorosoDạng gốc (base form)
- vigorosísimoSo sánh nhất (superlative)
- vigorosasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- vigorososGiống đực số nhiều (masculine plural)
- vigorosaGiống cái (feminine)
Ví dụ
- .Bạn sẽ khỏe khoắn hơn nếu chịu khó tập thể dục.
- .Ông ấy vẫn tráng kiện như mọi khi.
- .Tập thể dục cường độ cao khiến bạn đổ mồ hôi.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh