recio
B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)trạng từ (adverb)danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
/ˈreθjo/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Rắn rỏi, bền chắc, kiên cườngtính từtough, robust, strong, vigorous, solidly-built
- Mạnh mẽ, dữ dộitrạng từvigorously
- Người Rhaetia, tiếng Rhaetiadanh từRhaetian
- Họdanh từ riênga descriptive surname
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Họ từ (word family)
cùng gốc recio3 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 2
Trạng từ (adverb) 1
To
- To, lớn tiếngloud
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Anh ấy đã in trên loại giấy dày dặn hơn loại trước.
- .Bạn đã rèn luyện được một ý chí kiên cường.
- .Chúng ta sẽ cần giày bền chắc cho loại địa hình này.