robusto
B2tính từ (adjective)
/roˈbusto/nguồn
Nghĩa chính
- Vững chắc, chắc chắn, kiên cốtính từrobust, sturdy, rugged (evincing strength; firmly built)
- Vạm vỡ, đẫy đà, khỏe mạnhtính từstout, stocky, hardy
- Cao lớn vạm vỡ, cường trángtính từstrapping
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- robustoDạng gốc (base form)
- robustísimoSo sánh nhất (superlative)
- robustasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- robustosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- robustaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| eucalipto robustodanh từ | danh từ | Gỗ gụ đầm lầy, bạch đàn Robusta |
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- fuerteđồng nghĩaThiên về vóc dáng vạm vỡ, cường tráng.
Họ từ (word family)
cùng gốc robustoVí dụ
- .Các chim hải âu có mỏ chắc chắn và khá dài.
- .Cậu ấy là một thanh niên vững chắc.
- , .Chú tôi gầy, nhưng cô tôi chắc khỏe.