Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
robustamente
trạng từ
(adverb)
/roˌbustaˈmente/
Nghĩa chính
1
Mạnh mẽ
trạng từ
robustly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
强烈
qiáng liè
Mạnh mẽ, dữ dội, kịch liệt
强大
qiáng dà
Lớn mạnh, hùng mạnh, mạnh mẽ
强
qiáng
Hùng mạnh, mạnh mẽ
Tiếng Anh
robustly
Mạnh mẽ, vững chắc
AI
1
Mạnh mẽ
1
Mạnh mẽ
1
Mạnh mẽ