Dịch

robusteza

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/robusˈtesa/

Nghĩa chính

  1. Sự vững chãidanh từrobustness

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. robustezaDạng gốc (base form)
  2. robustezasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI