robusteza
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/robusˈtesa/
Nghĩa chính
- Sự vững chãidanh từrobustness
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- robustezaDạng gốc (base form)
- robustezasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh