Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unitedness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem united
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being united.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
union
integration
integrity
unity
unification
unifying
Nguồn gốc
(etymology)
united
+
-ness
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
unionization
holism
holisticness
unison
AI
1
Xem united
1
Xem united
1
Xem united