holism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Lý thuyết hoặc niềm tin rằng tổng thể lớn hơn tổng của các bộ phậndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A theory or belief that the whole is greater than the sum of the parts.
- Thực hành dựa trên một lý thuyết hoặc niềm tin như vậydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A practice based on such a theory or belief.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- holismDạng gốc (base form)
- holismsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| -holismhậu tố | hậu tố | Dạng nghiện, phụ thuộc về thể chất hoặc bị ám ảnh |
Nguồn gốc (etymology)
hol“whole, entire, total”ism
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa