Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
underclothes
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Quần áo trong, quần áo lót
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
clothes worn next to the skin and underneath outer clothing
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Quần áo trong
smalls
undies
Khác
underwear
unmentionables
Nguồn gốc
(etymology)
under
+
clothes
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
briefs
slip
panties
skivvies
boxers
corset
girdle
undercloth
Xem thêm 3
AI
1
Quần áo trong
1
Quần áo trong
1
Quần áo trong