Nghĩa chính
- Hừm, eo ôithán từUsed to express repugnance, disgust, or annoyance.
- Tiếng gầm gừ, tiếng ậm ừthán từUsed to express inarticulate vocalisations, such as used by a caveman.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ", ," ."Eo ôi, mùi máu người Kitô giáo ở đây nồng nặc quá," tên khổng lồ hét lên.
- . "!" . "!" . . .Các anh em chăm chú quan sát khung cảnh rộng lớn. "Ugh!" một người đột ngột nói và chỉ tay. "Ugh!" người anh trai kêu lên. Ánh mắt của cả bộ lạc xoay về phía ngón tay đang chỉ. Cả nhóm trở thành một cái nhìn chằm chằm cứng nhắc.
- , .Ối, internet của tôi ghét tôi.