Dịch

uf

B2thán từ (interjection)
/ˈuf/

Nghĩa chính

  1. Ugh, oof (thể hiện sự ghê tởm hoặc khó chịu)thán từugh, oof (expresses disgust or discomfort)
  2. Phù, phù (thể hiện sự nhẹ nhõm)thán từphew, whew (expresses relief)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI