uf
B2thán từ (interjection)
/ˈuf/
Nghĩa chính
- Ugh, oof (thể hiện sự ghê tởm hoặc khó chịu)thán từugh, oof (expresses disgust or discomfort)
- Phù, phù (thể hiện sự nhẹ nhõm)thán từphew, whew (expresses relief)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh