Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hum
C1
thán từ
(interjection)
/ˈhum/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với uf
thán từ
synonym of uf
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
uf
AI
1
Đồng nghĩa với uf
1
Đồng nghĩa với uf
1
Đồng nghĩa với uf