Nghĩa chính
- Phù, chao ôithán từUsed to express relief of tension, fatigue, or surprise.
- Eo ôi, ghêthán từUsed to show disgust.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc phewVí dụ
- , !Phù, nấu món đó lâu ghê!
- , !Eo ôi, trong này hôi quá!
- , !Phù, câu này dài thật đấy!