Nghĩa chính
Thêm 9 nghĩa- Co giậtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A brief, small (sometimes involuntary) movement out of place and then back again; a spasm.
- Việc săn ngắm chim hiếmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Action of spotting or seeking out a bird, especially a rare one.
- Thòng lọng kẹp mõm ngựadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A stick with a hole in one end through which passes a loop, which can be drawn tightly over the upper lip or an ear of a horse and twisted to keep the animal quiet during minor surgery.
- Giật giật, co giật nhẹđộng từnội động từ (intransitive)To perform a twitch; spasm.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- twitch (sth)co giật (cái gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| muscle twitch | Sự co giật cơ | |
| nervous twitch | Tật máy cơ do căng thẳng | |
| slight twitch | Cái giật nhẹ | |
| twitch firedanh từ | danh từ | Đốt lửa nhằm mục đích tiêu trừ cỏ giật |
| twitch gamedanh từ | danh từ | Trò chơi điện tử đòi hỏi phản ứng nhanh |
| twitch grassdanh từ | danh từ | Cỏ thuộc loài Elymus repens |
| Twitch-speakdanh từ riêng | danh từ riêng | Dạng trò chuyện được sử dụng bởi người dùng trang web phát video Twitch, đặc biệt là các game thủ, có đặc điểm là thường xuyên sử dụng biểu tượng cảm xúc |
| sleep twitchdanh từ | danh từ | Kẻ thôi miên |
9 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Động từ (verb) 5
Sự giật cơ
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Sự giật cơ, co giật cơA brief, contractile response of a skeletal muscle elicited by a single maximal volley of impulses in the neurons supplying it.
Họ từ (word family)
cùng gốc twitchNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạitwicchen
- từ tiếng Anh cổ*twiċċan
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*twikkijan“to nail, pin, fasten, clasp, pinch”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- man's , .Tôi thấy cơ mặt người đàn ông hơi giật nhẹ, và biết ngay là anh ta đang nói dối.
- , , , , .DỤNG CỤ KẸP MÕM NGỰA là một khúc gỗ tần bì chắc chắn, to cỡ cán cây lau nhà, có đục một lỗ gần đầu gậy để luồn một sợi dây nhỏ nhưng bền, buộc thành vòng đủ rộng để cho bàn tay mở lọt qua dễ dàng.
- .Các ngón tay anh ấy run giật vì lo lắng.