Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
twitch fire
danh từ
(noun)
US
/ˈ
t
w
ɪ
tʃ
ˈ
f
aɪ
.ɚ/
Nghĩa chính
1
Đốt lửa nhằm mục đích tiêu trừ cỏ giật
danh từ
A fire for the purpose of eliminating twitchgrass.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
twitch fire
Dạng gốc
(base form)
twitch fire
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Đốt lửa nhằm mục đích tiêu trừ cỏ giật
1
Đốt lửa nhằm mục đích tiêu trừ cỏ giật
1
Đốt lửa nhằm mục đích tiêu trừ cỏ giật