Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
twitchet
danh từ
(noun)
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Âm hộ hoặc âm đạo
danh từ
The vulva or vagina.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
twitchet
Dạng gốc
(base form)
twitchet
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
twitchet
twitchet
y
Lo lắng; bồn chồn
tính từ
Ví dụ
The
country
boy
felt
of
her
legs
,
and
patted
her
bottom
,
and
kissed
her
bubbies
,
and
then
he
begun
to
tickle
her
twitchet
.
‘
Now
I
aint
one
of
these
twitchet-struck
tomcats
who's
got
it
on
his
mind
day
in
and
day
out
,
but
I'm
a
man
,
goddammit
,
and
you
showed
me
what
it's
like
for
the
first
time
to
enjoy
bein
a
man
.’
AI
1
Âm hộ hoặc âm đạo
1
Âm hộ hoặc âm đạo
1
Âm hộ hoặc âm đạo