Dịch

twitchet

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Âm hộ hoặc âm đạodanh từThe vulva or vagina.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. twitchetDạng gốc (base form)
  2. twitchetsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc twitchet

Ví dụ

  • , , , .
  • ‘ twitchet-struck , , , .’

AI