Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sleep twitch
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
l
i
p
ˈ
t
w
ɪ
tʃ
/
Nghĩa chính
1
Kẻ thôi miên
danh từ
A hypnic jerk.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sleep twitch
Dạng gốc
(base form)
sleep twitch
es
Số nhiều
(plural)
AI
1
Kẻ thôi miên
1
Kẻ thôi miên
1
Kẻ thôi miên